nấc cụt

nấc cụt

Sau khi uống nước có ga, em bé bị lên cơn nấc cụt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiện tượng co thắt đột ngột, không tự chủ của hoành các hô hấp, tạo ra âm thanh đặc trưng "hic": "nấc cụt" một phản xạ tự nhiên của cơ thể, thường xảy ra trong thời gian ngắn tự hết.
    • Một cơn nấc: Dùng để chỉ một đợt hoặc một lần xuất hiện hiện tượng nấc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau khi uống nước ga, em bị lên cơn nấc cụt.
    • Anh ấy bị nấc cụt liên tục cả buổi trưa.
    • Mẹo chữa nấc cụt đơn giản uống một ngụm nước từ từ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lên cơn nấc cụt": bắt đầu bị nấc.
    • Cậu bỗng nhiên lên cơn nấc cụt trong giờ học.
  • "chữa nấc cụt": làm cho hết hiện tượng nấc.
    • ngoại nhiều cách dân gian để chữa nấc cụt rất hiệu quả.
Biến thể từ gần giống
  • Nấc (danh từ): Cách nói ngắn gọn, thông dụng hơn của "nấc cụt". Nghĩa hoàn toàn tương đương.
    • Tôi vừa bị nấc mấy phút liền.
Từ đồng nghĩa
  • Hoqueter (từ gốc Pháp, ít dùng): nấc cụt.
  • Nấc (cách nói thông tục, rút gọn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nấc cụt" "nấc" có thể dùng thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh giao tiếp thông thường. "Nấc" dạng rút gọn, phổ biến hơn.
  • Đây một từ thuần Việt, mô tả một hiện tượng sinh lý phổ biến.