nấc cụt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiện tượng co thắt đột ngột, không tự chủ của cơ hoành và các cơ hô hấp, tạo ra âm thanh đặc trưng "hic": "nấc cụt" là một phản xạ tự nhiên của cơ thể, thường xảy ra trong thời gian ngắn và tự hết.
- Một cơn nấc: Dùng để chỉ một đợt hoặc một lần xuất hiện hiện tượng nấc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi uống nước có ga, em bé bị lên cơn nấc cụt.
- Anh ấy bị nấc cụt liên tục cả buổi trưa.
- Mẹo chữa nấc cụt đơn giản là uống một ngụm nước từ từ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lên cơn nấc cụt": bắt đầu bị nấc.
- Cậu bé bỗng nhiên lên cơn nấc cụt trong giờ học.
- "chữa nấc cụt": làm cho hết hiện tượng nấc.
- Bà ngoại có nhiều cách dân gian để chữa nấc cụt rất hiệu quả.
Biến thể và từ gần giống
- Nấc (danh từ): Cách nói ngắn gọn, thông dụng hơn của "nấc cụt". Nghĩa hoàn toàn tương đương.
- Tôi vừa bị nấc mấy phút liền.
Từ đồng nghĩa
- Hoqueter (từ gốc Pháp, ít dùng): nấc cụt.
- Nấc (cách nói thông tục, rút gọn).
Lưu ý sử dụng
- Từ "nấc cụt" và "nấc" có thể dùng thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh giao tiếp thông thường. "Nấc" là dạng rút gọn, phổ biến hơn.
- Đây là một từ thuần Việt, mô tả một hiện tượng sinh lý phổ biến.